拼
讥讽
HSK7-9v 0 · Lv.1
jīfěnɡ
mỉa; châm chọc; mỉa mai; chế nhạo; chế giễu; chế báng; chê cười
漢越 cơ phúng
例句
Câu ví dụ免费例句
他们常常讥讽他的观点。
Tāmen chángcháng jīfěng tā de guāndiǎn.
≈HSK6
Họ thường chế nhạo quan điểm của anh ấy.
They often satirize his views.
他在会议上被大家讥讽。
Tā zài huìyì shàng bèi dàjiā jīfěng.
≈HSK6
Anh ấy bị mọi người chế giễu trong cuộc họp.
He was ridiculed by everyone at the meeting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分