WinHSK

讥诮

HSK1v
0 · Lv.1
qiào

giọng mỉa mai; giọng châm biếm; giọng chế nhạo

sneer at; deride; ridicule 讥诮 这一想法 sneer at the idea

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冷言冷语地讥讽
义项 vHSK1

giọng mỉa mai; giọng châm biếm; giọng chế nhạo

冷言冷语地讥讽

免费例句

他斜着眼睛,眼角带着讥诮的笑意。

Tā xiézhe yǎnjīng, yǎnjiǎo dàizhe jīqiào de xiàoyì.

HSK6

Anh ấy nheo mắt, trên khoé mắt hiện lên vẻ chế giễu.

He squinted, with a mocking smile at the corner of his eyes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan