WinHSK

讨嫌

HSK6adj
0 · Lv.1
tǎoxián

đáng ghét; làm cho người ta chán ghét; đáng chê

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这人整天东家长西家短的,真讨嫌!

Zhè rén zhěngtiān dōngjiā cháng xījiā duǎn de, zhēn tǎoxián!

HSK6

Người này suốt ngày nói chuyện thiên hạ, thật chán ghét!

This person gossips all day long; how annoying!

这人整天东家长西家短的,真讨人嫌!

Zhè rén zhěngtiān dōngjiā cháng xījiā duǎn de, zhēn tǎo rén xián!

HSK6

Người này suốt ngày nói chuyện thiên hạ, thật chán ghét!

This person gossips all day long, so annoying!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan