拼
讨论
HSK4v 0 · Lv.1
tǎolùn
thảo luận; bàn bạc
漢越 thảo luận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 就某一问题交换意见或进行辩论; 说; 谈论
等级
义项 ①v≈HSK4
thảo luận; bàn bạc
就某一问题交换意见或进行辩论; 说; 谈论
免费例句
大家一起讨论这个问题。
Dàjiā yīqǐ tǎolùn zhège wèntí.
≈HSK3
Mọi người cùng thảo luận vấn đề này.
Everyone discusses this problem together.
他们在讨论什么?
Tāmen zài tǎolùn shénme?
≈HSK3
Họ đang thảo luận về cái gì?
What are they discussing?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分