WinHSK

让开

HSK2v
0 · Lv.1
ràngkāi

tránh ra; tránh sang một bên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 让开:汉语词汇
义项 vHSK2

tránh ra; tránh sang một bên

让开:汉语词汇

免费例句

你别挡路,快让开!

Nǐ bié dǎng lù, kuài ràngkāi!

HSK3

Đừng chắn đường, mau tránh ra!

Don't block the way, move aside quickly!

你给我让开!

Nǐ gěi wǒ ràng kāi!

HSK4

Anh tránh ra cho tôi!

Get out of my way!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan