WinHSK

让步

HSK7-9v
0 · Lv.1
ràngbù

nhượng bộ; nhường bước; thoái nhượng

漢越 nhượng bộ

例句

Câu ví dụ
免费例句

为了妥协,她做了让步。

Wèile tuǒxié, tā zuò le ràngbù.

HSK4

Để thỏa hiệp, cô ấy đã nhượng bộ.

In order to compromise, she made a concession.

这次他选择让步。

zhè cì tā xuǎn zé ràng bù

HSK4

Lần này anh ấy chọn nhượng bộ.

This time he chose to make a concession.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan