拼
讪脸
HSK1v 0 · Lv.1
shànliǎn
xấu hổ; ngượng ngùng (trẻ con trước mặt người lớn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小孩子在大人面前嬉皮笑脸
等级
义项 ①v≈HSK1
xấu hổ; ngượng ngùng (trẻ con trước mặt người lớn)
小孩子在大人面前嬉皮笑脸
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分