拼
议题
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìtí
vấn đề; đề tài thảo luận; đầu đề bàn luận
漢越 nghị đề
例句
Câu ví dụ免费例句
会议上提出了很多新的议题。
Huìyì shàng tíchū le hěnduō xīn de yìtí.
≈HSK6
Trong cuộc họp đã đưa ra rất nhiều vấn đề mới.
Many new topics were raised at the meeting.
会议的议题是环境保护。
Huìyì de yìtí shì huánjìng bǎohù.
≈HSK6
Chủ đề của cuộc họp là bảo vệ môi trường.
The topic of the meeting is environmental protection.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分