WinHSK

记叙

HSK6v
0 · Lv.1

kể; kể lại; thuật lại; trần thuật; kể chuyện; tường thuật

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他擅长记叙。

Tā shàncháng jìxù.

HSK6

Anh ấy giỏi kể chuyện.

He is good at narration.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50