WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
记录
HSK5
v, n
0 · Lv.1
jìlù
ghi lại; ghi chép
漢越 ký lục
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
记录单
jì lù dān
HSK5
biên bản; ghi chép; bản ghi chép
记录员
jì lù yuán
HSK5
người ghi chép; nhân viên ghi chép
记录器
jì lù qì
HSK5
bộ ghi âm
记录片
jì lù piàn
HSK5
phim tài liệu; phim phóng sự
记录者
jì lù zhě
HSK5
người ghi chép; Người ghi lại thông tin
记录表
jì lù biǎo
HSK5
Biểu ghi chép; bảng ghi chép
交易记录
jiāo yì jì lù
HSK5
lịch sử giao dịch; Ghi chép giao dịch; Hồ sơ giao dịch
投注记录
tóu zhù jì lù
HSK5
cá cược
聊天记录
liáo tiān jì lù
HSK5
lịch sử trò chuyện
查词
复习
真题
工具
我的