WinHSK

记恨

HSK6v
0 · Lv.1
hèn

hận thù; nỗi hận; mối hận; thù hằn; thù oán; mang hận; hằn; hằn học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把对别人的仇恨记在心里
  2. cưu hờn
义项 vHSK6

hận thù; nỗi hận; mối hận; thù hằn; thù oán; mang hận; hằn; hằn học

把对别人的仇恨记在心里

免费例句

咱们俩谁也别记恨谁。

Zánmen liǎ shuí yě bié jìhèn shuí.

HSK6

Hai chúng ta đừng ai oán hận ai nữa.

Neither of us should hold a grudge against the other.

义项 vHSK6

cưu hờn

cưu hờn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan