WinHSK

记诵

HSK7-9v
0 · Lv.1
sòng

nhớ nằm lòng; thuộc lòng

learn by heart; commit sth to memory; memorize 记诵 课文/散文/诗歌 learn texts/essays/poems by heart 记诵 公式 tell a formula from one's memory

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 默记和背诵;熟读
义项 vHSK7-9

nhớ nằm lòng; thuộc lòng

默记和背诵;熟读

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan