WinHSK

记账

HSK4v, sv
0 · Lv.1
zhàng

ghi nợ; ghi sổ; ghi sổ sách (ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

记账能帮助你管理财务。

Jìzhàng néng bāngzhù nǐ guǎnlǐ cáiwù.

HSK4

Ghi sổ sách có thể giúp bạn quản lý tài chính.

Keeping accounts can help you manage your finances.

每次消费都要记账。

Měi cì xiāofèi dōu yào jìzhàng.

HSK5

Mỗi lần tiêu dùng đều phải ghi sổ.

Keep track of every expense.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。