拼
记账
HSK4v, sv 0 · Lv.1
jìzhàng
ghi nợ; ghi sổ; ghi sổ sách (ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
记账能帮助你管理财务。
Jìzhàng néng bāngzhù nǐ guǎnlǐ cáiwù.
≈HSK4
Ghi sổ sách có thể giúp bạn quản lý tài chính.
Keeping accounts can help you manage your finances.
每次消费都要记账。
Měi cì xiāofèi dōu yào jìzhàng.
≈HSK5
Mỗi lần tiêu dùng đều phải ghi sổ.
Keep track of every expense.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分