WinHSK

讲座

HSK5n
0 · Lv.1
jiǎngzuò

toạ đàm; hội thảo; báo cáo

course of lectures; lecture 语法 讲座 lecture on grammar 系列 讲座 lecture series 课外 讲座 extracurricular lecture 广播/电视/电影 讲座 radio/television/film lecture 讲座 课程 lecture course 讲座 教授 chair professor 听 讲座 attend/hear/receive lectures 举办 讲座 hold a lecture; put on a lecture 结束 讲座 conclude a lecture 出席 讲座 appear at a lecture

漢越 giảng tọa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为讲授某门学科或某一专题所采用的教学形式,一般通过现场讲课或广播、电视连播、报刊连载等方式进行。
义项 nHSK5

toạ đàm; hội thảo; báo cáo

为讲授某门学科或某一专题所采用的教学形式,一般通过现场讲课或广播、电视连播、报刊连载等方式进行。

免费例句

这个讲座非常有趣。

Zhège jiǎngzuò fēicháng yǒuqù.

HSK4

Buổi tọa đàm này rất thú vị.

This lecture is very interesting.

我参加了一个讲座。

wǒ cānjiā le yī gè jiǎngzuò.

HSK5

Tôi đã tham gia một buổi tọa đàm.

I attended a lecture.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan