WinHSK

讲解

HSK6v
0 · Lv.1
jiǎngjiě

giải thích; giới thiệu; giảng giải; giảng nghĩa

漢越 giảng giải

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 解释;解说
义项 vHSK6

giải thích; giới thiệu; giảng giải; giảng nghĩa

解释;解说

免费例句

讲解员为游客讲解景点。

Jiǎngjiěyuán wèi yóukè jiǎngjiě jǐngdiǎn.

HSK4

Hướng dẫn viên giới thiệu các điểm tham quan cho du khách.

The guide explains the attractions to the tourists.

首先,导游要对景点非常地了解,而且讲解时还要想办法引起游客的兴趣。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50