WinHSK

讲话

HSK5n
0 · Lv.1
jiǎnghuà

nói chuyện; phát biểu

漢越 giảng thoại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说话; 发言
  2. 讲演时说的话
  3. 讲解性的文字(多用于书名)
义项 vHSK5

nói chuyện; phát biểu

说话; 发言

免费例句

会议开始,请大家发言。

huì yì kāi shǐ, qǐng dà jiā fā yán

HSK4

Cuộc họp bắt đầu, mời mọi người phát biểu.

The meeting has started. Please speak up.

我想请老师讲话。

Wǒ xiǎng qǐng lǎoshī jiǎnghuà.

HSK4

Tôi muốn mời thầy cô phát biểu.

I want to invite the teacher to speak.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

lời nói chuyện; bài nói chuyện; bài phát biểu

讲演时说的话

免费例句

这篇讲话非常感人。

zhè piān jiǎng huà fēi cháng gǎn rén

HSK4

Bài phát biểu này rất cảm động.

This speech is very touching.

他的讲话简短扼要。

tā de jiǎnghuà jiǎnduǎn èyào.

HSK5

Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn và súc tích.

His speech was brief and to the point.

义项 nHSK5

bài giảng (thường dùng làm tên sách)

讲解性的文字(多用于书名)

免费例句

他的讲话对我启发很大。

Tā de jiǎnghuà duì wǒ qǐfā hěn dà.

HSK4

Bài phát biểu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tôi rất nhiều.

His speech inspired me a lot.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan