WinHSK

讲述

HSK5v
0 · Lv.1
jiǎngshù

giải thích; trình bày; kể lại; thuật lại; giảng giải; chia sẻ

漢越 giảng thuật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把事情或道理讲出来
义项 vHSK5

giải thích; trình bày; kể lại; thuật lại; giảng giải; chia sẻ

把事情或道理讲出来

免费例句

爷爷讲述了童年的故事。

Yéye jiǎngshù le tóngnián de gùshì.

HSK4

Ông kể về những câu chuyện thời thơ ấu.

Grandpa told stories from his childhood.

他们讲述了历史事件。

Tāmen jiǎngshù le lìshǐ shìjiàn.

HSK4

Họ kể lại sự kiện lịch sử.

They narrated historical events.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan