WinHSK

讲题

HSK3n, v
0 · Lv.1
jiǎng

giảng đề

topic of a speech; subject of a lecture 今天讲座的 讲题 是什么? What's the subject of today's lecture?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 讲解习题或题目
  2. 讲授或讲演的题目
义项 vHSK3

giảng đề

讲解习题或题目

免费例句

他今天讲题讲得很快。

Tā jīntiān jiǎng tí jiǎng de hěn kuài.

HSK4

Hôm nay anh ấy giảng đề rất nhanh.

He explained the topic very quickly today.

义项 nHSK3

chủ đề (bài giảng)

讲授或讲演的题目

免费例句

她的讲题吸引了大家。

Tā de jiǎngtí xīyǐn le dàjiā.

HSK4

Chủ đề của cô ấy thu hút mọi người.

Her topic attracted everyone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan