WinHSK

讷讷

HSK1adj
0 · Lv.1

chậm chạp; lúng ta lúng túng; chẳng nói lên lời

slow of speech

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容说话迟钝
义项 adjHSK1

chậm chạp; lúng ta lúng túng; chẳng nói lên lời

形容说话迟钝

免费例句

他讷讷地回答老师的问题。

Tā nènè de huídá lǎoshī de wèntí.

HSK6

Anh ấy ấp úng trả lời câu hỏi của giáo viên.

He answered the teacher's question hesitantly.

面对众人,他显得有些讷讷。

Miànduì zhòngrén, tā xiǎndé yǒuxiē nènè.

HSK7-9

Đối diện đám đông, anh ta tỏ ra hơi lúng túng và chậm lời.

Facing the crowd, he seemed a bit hesitant and slow to speak.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan