拼
许偌
HSK1v 0 · Lv.1
xǔruò
hứa lời; Xǔ ruò - Hứa Nhược
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 许:表示允许或承诺的意思。 偌:表示如同、像是的意思。
等级
义项 ①v≈HSK1
hứa lời; Xǔ ruò - Hứa Nhược
许:表示允许或承诺的意思。 偌:表示如同、像是的意思。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hứa lời; Xǔ ruò - Hứa Nhược
hứa lời; Xǔ ruò - Hứa Nhược
许:表示允许或承诺的意思。 偌:表示如同、像是的意思。