拼
许多
HSK4num 0 · Lv.1
xǔduō
nhiều; rất nhiều
漢越 hứa đa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 很多
等级
义项 ①numb≈HSK4
nhiều; rất nhiều
很多
免费例句
她买了许多水果。
Tā mǎile xǔduō shuǐguǒ.
≈HSK3
Cô ấy đã mua nhiều trái cây.
She bought a lot of fruit.
许多学生在上课。
xǔ duō xué shēng zài shàng kè
≈HSK3
Nhiều học sinh đang học.
Many students are in class.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分