WinHSK

许愿

HSK7-9v
0 · Lv.1
xǔyuàn

ước; cầu nguyện

漢越 hứa nguyện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迷信的人对神佛有所祈求,许下某种酬谢
  2. 借指事前答应对方将来给以某种好处
义项 vHSK7-9

ước; cầu nguyện

迷信的人对神佛有所祈求,许下某种酬谢

免费例句

他在佛前许愿,希望一切顺利。

Tā zài fó qián xǔyuàn, xīwàng yīqiè shùnlì.

HSK4

Anh ấy cầu nguyện trước Phật, mong mọi việc thuận lợi.

He made a wish before the Buddha, hoping everything goes smoothly.

我去庙里许愿,希望成功。

Wǒ qù miào lǐ xǔyuàn, xīwàng chénggōng.

HSK4

Tôi đi chùa cầu nguyện, mong thành công.

I went to the temple to make a wish for success.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

đồng ý; hứa; hứa hẹn

借指事前答应对方将来给以某种好处

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50