WinHSK

许诺

HSK6v
0 · Lv.1
xǔnuò

hứa; đồng ý; hứa hẹn

漢越 hứa nặc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 答应; 应承
义项 vHSK6

hứa; đồng ý; hứa hẹn

答应; 应承

免费例句

你许诺了就要做到。

Nǐ xǔnuò le jiù yào zuò dào.

HSK5

Bạn đã hứa thì phải làm được.

If you promise, you must keep it.

她许诺明天会回来。

Tā xǔnuò míngtiān huì huílái.

HSK5

Cô ấy hứa sẽ quay lại vào ngày mai.

She promised to come back tomorrow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan