拼
讹传
HSK7-9n 0 · Lv.1
échuán
tin vịt; tin đồn thất thiệt; tin vỉa hè; lời đồn nhảm; đồn nhảm; ngoa truyền
false/unfounded/groundless rumour
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
以讹传讹。
Yǐ é chuán é.
≈HSK6
Cái sai cứ truyền mãi.
Falsehoods are spread from one to another.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分