WinHSK

讹误

HSK7-9n
0 · Lv.1
é

sai; lỗi (chữ viết, ghi chép)

error (in written records)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (文字、记载) 错误
义项 nHSK7-9

sai; lỗi (chữ viết, ghi chép)

(文字、记载) 错误

免费例句

这是一个大讹误。

Zhè shì yī gè dà éwù.

HSK6

Đây là một sai lầm lớn.

This is a big error.

这消息有讹误之处。

Zhè xiāoxi yǒu éwù zhī chù.

HSK7-9

Tin tức này có chỗ sai.

This news contains errors.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan