WinHSK

讼师

HSK7-9n
0 · Lv.1
sòngshī

thầy kiện; thầy cãi

legal counsel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧社会里以给打官司的人出主意、写状纸为职业的人
义项 nHSK7-9

thầy kiện; thầy cãi

旧社会里以给打官司的人出主意、写状纸为职业的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan