拼
讼棍
HSK7-9n 0 · Lv.1
sònggùn
tên xúi bẩy; tên cò mồi (kiện tụng); thầy dùi; thầy cò
legal pettifogger; shyster
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧社会里唆使别人打官司自己从中取利的坏人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tên xúi bẩy; tên cò mồi (kiện tụng); thầy dùi; thầy cò
旧社会里唆使别人打官司自己从中取利的坏人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分