WinHSK

讽刺

HSK7-9v
0 · Lv.1
fěngcì

châm biếm; mỉa mai; trào phúng; chế nhạo; nói chọc; nói xóc

漢越 phúng thứ

例句

Câu ví dụ
免费例句

她用话讽刺了他几句。

Tā yòng huà fěngcì le tā jǐ jù.

HSK5

Cô ấy mỉa mai anh ấy mấy câu.

She made a few sarcastic remarks at him.

她讽刺了他的自大。

Tā fěngcì le tā de zìdà.

HSK5

Cô chế nhạo sự kiêu ngạo của anh.

She satirized his arrogance.

他的言语很讽刺。

Tā de yányǔ hěn fěngcì.

HSK5

Lời nói của anh thật mỉa mai.

His words are very sarcastic.

这件事太讽刺了。

Zhè jiàn shì tài fěngcì le.

HSK5

Chuyện này thật là mỉa mai.

This is so ironic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan