拼
讽谏
HSK1v 0 · Lv.1
fěngjiàn
khuyên can; can gián; can ngăn (dùng lời lẽ mềm mỏng để khuyên vua)
admonish with euphemism; expostulate/remonstrate tactically (with a monarch, one's elders and betters)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用含蓄委婉的话向君主讲谏
等级
义项 ①v≈HSK1
khuyên can; can gián; can ngăn (dùng lời lẽ mềm mỏng để khuyên vua)
用含蓄委婉的话向君主讲谏
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分