拼
设定
HSK7-9v 0 · Lv.1
shèdìng
đề ra; đặt ra; thiết lập
set 把闹钟 设定 在六点 set the alarm for six 设定 制造过程的时间 time a manufacturing process [ 相关词条 ] 设定寄存器 [名] set-up register 设定值 [名] set value
漢越 thiết định
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 设置确定
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đề ra; đặt ra; thiết lập
设置确定
免费例句
我们需要重新设定目标。
Wǒmen xūyào chóngxīn shèdìng mùbiāo.
≈HSK4
Chúng ta cần thiết lập lại mục tiêu.
We need to reset our goals.
他们设定了高标准的目标。
Tāmen shèdìngle gāo biāozhǔn de mùbiāo.
≈HSK5
Họ đã thiết lập mục tiêu hiệu suất cao.
They set high-standard goals.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分