WinHSK

设定

HSK7-9v
0 · Lv.1
shèdìng

đề ra; đặt ra; thiết lập

set 把闹钟 设定 在六点 set the alarm for six 设定 制造过程的时间 time a manufacturing process [ 相关词条 ] 设定寄存器 [名] set-up register 设定值 [名] set value

漢越 thiết định

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.