拼
设立
HSK5v 0 · Lv.1
shèlì
mở ra; thành lập; thiết lập; dựng lên
漢越 thiết lập
例句
Câu ví dụ免费例句
他们设立了一个基金。
Tāmen shèlìle yī gè jījīn.
≈HSK5
Họ đã thành lập một quỹ.
They set up a fund.
政府设立了新的法律。
zhèngfǔ shèlì le xīn de fǎlǜ.
≈HSK5
Chính phủ đã ban hành một bộ luật mới.
The government has established a new law.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分