WinHSK

访客

HSK5n
0 · Lv.1
fǎng

khách; khách đến thăm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

访客可以自由参观这里。

Fǎngkè kěyǐ zìyóu cānguān zhèlǐ.

HSK4

Khách đến thăm có thể tự do tham quan ở đây.

Visitors can freely tour here.

这家店每天都有很多访客。

Zhè jiā diàn měitiān dōu yǒu hěnduō fǎngkè.

HSK4

Tiệm này mỗi ngày có nhiều khách ghé thăm.

This shop has many visitors every day.

访客需要注册才能发表评论。

Fǎngkè xūyào zhùcè cáinéng fābiǎo pínglùn.

HSK5

Người truy cập phải đăng ký mới bình luận được.

Visitors need to register to post comments.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan