访问
HSK5vthăm; viếng thăm; phỏng vấn
visit; call on; pay a visit (to); make a call (on); make a visit to 工作 访问 working visit 正式 访问 official visit 友好 访问 friendly visit 私人 访问 private visit 亲善 访问 good-will visit 礼节性 访问 courtesy visit 高层 访问 high-level visit 告别 访问 farewell visit 短期 访问 brief/short visit 推迟 访问 postpone a visit 取消 访问 call off/cancel a visit (to) 进行国事 访问 make/pay a state visit 安排 访问 schedule a visit 访问 站点 visit a website 访问 亲友 call on relatives and friends 访问 巴黎 visit Paris; make a visit to Paris [ 相关词条 ] 访问学者 [名] visiting scholar 访问演出 [名] visiting performance
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有目的地看望并交谈
- 到计算机网络上登录查询或浏览
thăm; viếng thăm; phỏng vấn
有目的地看望并交谈
总统访问了邻国的领导人。
zǒng tǒng fǎng wèn le lín guó de lǐng dǎo rén
Tổng thống đã đến thăm lãnh đạo nước láng giềng.
The president visited the leaders of the neighboring country.
祝你们这次访问一切顺利。
truy cập (trang web)
到计算机网络上登录查询或浏览
你必须登录才能访问。
nǐ bìxū dēnglù cáinéng fǎngwèn.
Bạn phải đăng nhập để truy cập.
You must log in to access.
我每天访问这个网站。
Wǒ měitiān fǎngwèn zhège wǎngzhàn.
Tôi truy cập trang web này mỗi ngày.
I visit this website every day.