拼
诀别
HSK7-9v 0 · Lv.1
juébié
xa nhau; ly biệt
漢越 quyết biệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 分别 (多指不易再见的离别)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xa nhau; ly biệt
分别 (多指不易再见的离别)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xa nhau; ly biệt
xa nhau; ly biệt
分别 (多指不易再见的离别)