WinHSK

评为

HSK4v
0 · Lv.1
píngwèi

bầu chọn là; được chọn là; được coi là

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 议论或判定(人或事物的优劣、是非等)
义项 vHSK4

bầu chọn là; được chọn là; được coi là

议论或判定(人或事物的优劣、是非等)

免费例句

我们把他评为优秀学生。

wǒ men bǎ tā píng wéi yōu xiù xué shēng.

HSK4

Chúng tôi bầu chọn anh ấy là sinh viên xuất sắc!

We rated him as an excellent student.

这部电影被评为年度最佳。

Zhè bù diànyǐng bèi píngwéi niándù zuìjiā.

HSK4

Bộ phim này được đánh giá là phim hay nhất năm.

This movie was rated as the best of the year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan