拼
评估
HSK6v 0 · Lv.1
pínggū
thẩm định; lượng định; đánh giá
漢越 bình cổ
例句
Câu ví dụ免费例句
医生量体温来评估病情。
Yīshēng liáng tǐwēn lái pínggū bìngqíng.
≈HSK4
Bác sĩ đo nhiệt độ để đánh giá tình trạng bệnh.
The doctor takes the temperature to assess the condition.
公司要对风险进行评估。
Gōngsī yào duì fēngxiǎn jìnxíng pínggū.
≈HSK5
Doanh nghiệp cần đánh giá rủi ro.
The company needs to assess the risks.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分