拼
评论
HSK6v, n 0 · Lv.1
pínglùn
bình luận; nhận xét; bình phẩm; đánh giá
漢越 bình luận
例句
Câu ví dụ免费例句
他不喜欢这些评论。
Tā bù xǐhuān zhèxiē pínglùn.
≈HSK4
Anh ấy không thích những bình luận này.
He doesn't like these comments.
他们在评论那个比赛。
tā men zài píng lùn nà ge bǐ sài
≈HSK4
Họ đang bình luận về cuộc thi đó.
They are commenting on that competition.
你怎么看这篇评论?
Nǐ zěnme kàn zhè piān pínglùn?
≈HSK5
Bạn nghĩ gì về bài đánh giá này?
What do you think of this review?
谁发表了这篇评论?
Shéi fābiǎo le zhè piān pínglùn?
≈HSK5
Ai đã đưa ra bài đánh giá này?
Who published this comment?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分