拼
诅咒
HSK1v 0 · Lv.1
zǔzhòu
chửi rủa; chửi mắng; nguyền rủa; trù ẻo; trù ếm
wish sb evil; imprecate 低声 诅咒 mutter imprecations 诅咒 某人 imprecate evil upon sb; put a curse on sb
漢越 trớ chú
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分