WinHSK

识破

HSK4v
0 · Lv.1
shípò

hiểu rõ; biết tỏng; nhìn thấu; hiểu thấu (nỗi lòng thầm kín, âm mưu của người khác)

漢越 thức phá

例句

Câu ví dụ
免费例句

他识破了那个阴谋。

Tā shípò le nàge yīnmóu.

HSK6

Anh ấy nhìn thấu âm mưu đó.

He saw through that conspiracy.

她识破了我的计划。

tā shípò le wǒ de jìhuà.

HSK6

Cô ấy đã nhìn thấu kế hoạch của tôi.

She saw through my plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan