WinHSK

诊室

HSK5n
0 · Lv.1
zhěnshì

phòng khám bệnh

consulting room

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他父亲多次送她去急诊室。

Tā fùqin duōcì sòng tā qù jízhěnshì.

HSK5

Cha anh ấy đã nhiều lần đưa cô ấy vào phòng cấp cứu.

His father took her to the emergency room many times.