拼
诊所
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhěnsuǒ
phòng khám; phòng khám bệnh
clinic; dispensary 乡间 诊所 cottage hospital 私人 诊所 private clinic 耳鼻喉科 诊所 ear, nose and throat clinic; ENT clinic
漢越 chẩn sở
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小规模的医疗单位
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phòng khám; phòng khám bệnh
小规模的医疗单位
免费例句
诊所的药品很齐全。
zhěn suǒ de yào pǐn hěn qí quán.
≈HSK4
Thuốc ở phòng khám rất đầy đủ.
The clinic has a complete range of medicines.
诊所的医生很专业。
zhěnsuǒ de yīshēng hěn zhuānyè.
≈HSK5
Bác sĩ ở phòng khám rất chuyên nghiệp.
The doctor at the clinic is very professional.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分