拼
诊断
HSK5v 0 · Lv.1
zhěnduàn
chẩn đoán; chẩn đoán bệnh
漢越 chẩn đoạn
例句
Câu ví dụ免费例句
医生诊断这病为肺炎。
Yīshēng zhěnduàn zhè bìng wéi fèiyán.
≈HSK5
Bác sĩ chẩn đoán bệnh này là viêm phổi.
The doctor diagnosed this illness as pneumonia.
爸爸的诊断结果出来了吗?
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
爸爸的诊断结果出来了吗?HSK5
男:爸爸的诊断结果出来了吗?
女:出来了,医生说要做一个小手术,我正在办理住院手续。
男:严重吗?
女:不严重,你别担心,就是一个小手术。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分