WinHSK

诋毁

HSK1v
0 · Lv.1
dǐhuǐ

bôi nhọ; nói xấu; chửi bới; chửi rùa; dìm hàng; gièm pha

漢越 để huỷ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan