WinHSK

诋毁

HSK1v
0 · Lv.1
dǐhuǐ

bôi nhọ; nói xấu; chửi bới; chửi rùa; dìm hàng; gièm pha

漢越 để huỷ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 毁谤;污蔑
义项 vHSK1

bôi nhọ; nói xấu; chửi bới; chửi rùa; dìm hàng; gièm pha

毁谤;污蔑

免费例句

他们恶意诋毁我的名誉。

tā men è yì dǐ huǐ wǒ de míng yù.

HSK6

Họ cố ý bôi nhọ danh dự của tôi.

They maliciously slandered my reputation.

他常常诋毁别人。

Tā chángcháng dǐhuǐ biérén.

HSK6

Anh ta thường xuyên nói xấu người khác.

He often slanders others.

诋毁他人是不道德的。

dǐhuǐ tārén shì bù dàodé de.

HSK6

Nói xấu người khác là không có đạo đức.

Slandering others is immoral.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan