WinHSK

词根

HSK3n
0 · Lv.1
gēn

từ căn; gốc từ; từ nguyên; căn tố; gốc chữ; tiếng gốc

root; radical 动词的 词根 verb root [ 相关词条 ] 词根词 [名] [语言] root word 词根屈折 [名] [语言] radical/root inflection 词根语 [名] [语言] radical language 词根语素 [名] [语言] root morpheme 词根转换 [名] [语言] root transformation

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan