拼
词缀
HSK7-9n 0 · Lv.1
cízhuì
phụ tố; phần thêm vào (các phụ tố thường gặp là tiền tố và hậu tố)
affix
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 附着于词根表示附加的意义和一定的语法作用的语素。常见的有前缀和后缀,如“老鹰”的“老”、“椅子”的“子”
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phụ tố; phần thêm vào (các phụ tố thường gặp là tiền tố và hậu tố)
附着于词根表示附加的意义和一定的语法作用的语素。常见的有前缀和后缀,如“老鹰”的“老”、“椅子”的“子”
免费例句
“老”可以作词缀。
"Lǎo" kěyǐ zuò cí zhuì.
≈HSK6
“Lão” có thể làm phụ tố.
"Lǎo" can be used as an affix.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分