WinHSK

词讼

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
sòng

kiện tụng; thưa kiện; kiện cáo; tố tụng

legal case; lawsuit

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诉讼也作辞讼
  2. 法律上指因私权不获履行、受到侵害、或其它事项争执不能解决时, 请求司法机构本于司法权, 依法裁判的行为
义项 n, vHSK7-9

kiện tụng; thưa kiện; kiện cáo; tố tụng

诉讼也作辞讼

义项 n, vHSK7-9

từ tụng

法律上指因私权不获履行、受到侵害、或其它事项争执不能解决时, 请求司法机构本于司法权, 依法裁判的行为

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan