拼
试着
HSK2v 0 · Lv.1
shìzhe
thử; cố gắng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 尝试去做
等级
义项 ①v≈HSK2
thử; cố gắng
尝试去做
免费例句
我试着学习新语言。
wǒ shì zhe xué xí xīn yǔ yán.
≈HSK3
Tôi thử học một ngôn ngữ mới.
I try to learn a new language.
请试着理解我的感受。
Qǐng shìzhe lǐjiě wǒ de gǎnshòu.
≈HSK3
Xin hãy cố gắng hiểu cảm xúc của tôi.
Please try to understand my feelings.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分