WinHSK

试镜

HSK4v
0 · Lv.1
shìjìng

thử giọng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. audition
  2. screen test
  3. to audition
  4. to take a screen test
  5. tryout
义项 vHSK4

thử giọng

audition

免费例句

每个人都得参加试镜。

Měigè rén dōu děi cānjiā shìjìng.

HSK6

Mọi người đều phải thử vai.

Everyone has to audition.

义项 vHSK4

kiểm tra màn hình

screen test

义项 vHSK4

đi thử giọng

to audition

义项 vHSK4

để làm một bài kiểm tra màn hình

to take a screen test

义项 vHSK4

ăn thử

tryout

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan